抗封鎖 kháng phong tỏa Hán Việt: kháng phong tỏa Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 封 (phong) + 鎖 (tỏa)Hán Việtkháng phong tỏaCấu tạo抗 + 封 + 鎖 · kháng + phong + tỏa nghĩa thành phần: kháng + phong + tỏa Nghĩa EngCihui antiblocking