抗幻覺劑 kháng huyễn giác tề Hán Việt: kháng huyễn giác tề Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 幻 (huyễn) + 覺 (giác) + 劑 (tề)Hán Việtkháng huyễn giác tềCấu tạo抗 + 幻 + 覺 + 劑 · kháng + huyễn + giác + tề nghĩa thành phần: kháng + huyễn + giác + tề Nghĩa EngCihui antihallucinogen