抗驚厥劑 kháng kinh quyết tề Hán Việt: kháng kinh quyết tề Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 驚 (kinh) + 厥 (quyết) + 劑 (tề)Hán Việtkháng kinh quyết tềCấu tạo抗 + 驚 + 厥 + 劑 · kháng + kinh + quyết + tề nghĩa thành phần: kháng + kinh + quyết + tề Nghĩa EngCihui anticonvulsant