抗扭斜 kháng nữu tà Hán Việt: kháng nữu tà Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 扭 (nữu) + 斜 (tà)Hán Việtkháng nữu tàCấu tạo抗 + 扭 + 斜 · kháng + nữu + tà nghĩa thành phần: kháng + nữu + tà Nghĩa EngCihui deskew