抗抑素 kháng ức tố Hán Việt: kháng ức tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 抑 (ức) + 素 (tố)Hán Việtkháng ức tốCấu tạo抗 + 抑 + 素 · kháng + ức + tố nghĩa thành phần: kháng + ức + tố Nghĩa EngCihui antichalone