抗捕 kháng bộ Hán Việt: kháng bộ Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 捕 (bộ)Hán Việtkháng bộTừ loạitínhCấu tạo抗 + 捕 · kháng + bộ nghĩa thành phần: kháng + bộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chống bắtBiên soạn v. resist arrestEngCihui 抗捕 àngbǔ v. resist arrestTần suất từ v. resist arrest Từ liên quan Từ đồng nghĩa拒捕