拒捕
cự bộ
Hán Việt: cự bộ · Pinyin: jù bǔ
Tổng quan
chống cự khi bị bắt
Nghĩa
Việt
- Cihui chống cự khi bị bắt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 抵抗逮捕。如:「有一槍擊要犯拒捕失敗,被警察當場擒拿歸案。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抗拒逮捕。
Eng
- CC-CEDICT to resist arrest
- Cihui to resist arrest