抗旱性 kháng hạn tính Hán Việt: kháng hạn tính Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 旱 (hạn) + 性 (tính)Hán Việtkháng hạn tínhCấu tạo抗 + 旱 + 性 · kháng + hạn + tính nghĩa thành phần: kháng + hạn + tính Nghĩa EngCihui 抗旱性 ànghànxìng n. drought resistance