抗核黃素 kháng hạch hoàng tố Hán Việt: kháng hạch hoàng tố Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 核 (hạch) + 黃 (hoàng) + 素 (tố)Hán Việtkháng hạch hoàng tốCấu tạo抗 + 核 + 黃 + 素 · kháng + hạch + hoàng + tố nghĩa thành phần: kháng + hạch + hoàng + tố Nghĩa EngCihui antiriboflavin