抗氧化的

kháng dưỡng hóa đích

Hán Việt: kháng dưỡng hóa đích

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (dưỡng) + (hóa) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui antioxidative