抗沉性 kháng trầm tính Hán Việt: kháng trầm tính Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 沉 (trầm) + 性 (tính)Hán Việtkháng trầm tínhCấu tạo抗 + 沉 + 性 · kháng + trầm + tính nghĩa thành phần: kháng + trầm + tính Nghĩa EngCihui insubmersibility