抗煙酸 kháng yên toan Hán Việt: kháng yên toan Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 煙 (yên) + 酸 (toan)Hán Việtkháng yên toanCấu tạo抗 + 煙 + 酸 · kháng + yên + toan nghĩa thành phần: kháng + yên + toan Nghĩa EngCihui antiniacin