抗熱的
kháng nhiệt đích
Hán Việt: kháng nhiệt đích
Tổng quan
resistant) /'hi:tri'zistənt/ (heat,resisting) /'hi:tri'zistiɳ/, chịu nóng, chịu nhiệt
Nghĩa
Việt
- Cihui resistant) /'hi:tri'zistənt/ (heat,resisting) /'hi:tri'zistiɳ/, chịu nóng, chịu nhiệt