抗疲勞劑 kháng bì lao tề Hán Việt: kháng bì lao tề Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 疲 (bì) + 勞 (lao) + 劑 (tề)Hán Việtkháng bì lao tềCấu tạo抗 + 疲 + 勞 + 劑 · kháng + bì + lao + tề nghĩa thành phần: kháng + bì + lao + tề Nghĩa EngCihui antifatigue