抗痢藥 kháng lị dược Hán Việt: kháng lị dược Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 痢 (lị) + 藥 (dược)Hán Việtkháng lị dượcCấu tạo抗 + 痢 + 藥 · kháng + lị + dược nghĩa thành phần: kháng + lị + dược Nghĩa EngCihui antidysenteric