抗癌抗體 kháng nham kháng thể Hán Việt: kháng nham kháng thể Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 癌 (nham) + 抗 (kháng) + 體 (thể)Hán Việtkháng nham kháng thểCấu tạo抗 + 癌 + 抗 + 體 · kháng + nham + kháng + thể nghĩa thành phần: kháng + nham + kháng + thể Nghĩa EngCihui anticancrin