抗眠藥 kháng miên dược Hán Việt: kháng miên dược Tổng quan chống ngủ, thuốc chống ngủ Cấu tạo: 抗 (kháng) + 眠 (miên) + 藥 (dược)Hán Việtkháng miên dượcCấu tạo抗 + 眠 + 藥 · kháng + miên + dược nghĩa thành phần: kháng + miên + dược Nghĩa ViệtCihui chống ngủ, thuốc chống ngủ