抗石的 kháng thạch đích Hán Việt: kháng thạch đích Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 石 (thạch) + 的 (đích)Hán Việtkháng thạch đíchCấu tạo抗 + 石 + 的 · kháng + thạch + đích nghĩa thành phần: kháng + thạch + đích Nghĩa EngCihui antilithic