抗粘着 kháng niêm trứ Hán Việt: kháng niêm trứ Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 粘 (niêm) + 着 (trứ)Hán Việtkháng niêm trứCấu tạo抗 + 粘 + 着 · kháng + niêm + trứ nghĩa thành phần: kháng + niêm + trứ Nghĩa EngCihui antisticking