抗組胺劑 kàng zǔ àn jì Pinyin: kàng zǔ àn jì Tổng quan thuốc kháng histamine Cấu tạo: 抗 (kháng) + 組 (tổ) + 胺 + 劑 (tề)Pinyinkàng zǔ àn jìCấu tạo抗 + 組 + 胺 + 劑 Nghĩa ViệtCihui thuốc kháng histamineEngCC-CEDICT antihistamineCihui antihistamine