抗腐蝕
kháng hủ thực
Hán Việt: kháng hủ thực · Pinyin: kàng fǔ shí
Tổng quan
không thể gặm mòn sự cạp đất; san bằng đất bằng máy cạp
Nghĩa
Việt
- Cihui không thể gặm mòn sự cạp đất; san bằng đất bằng máy cạp
Hán Việt: kháng hủ thực · Pinyin: kàng fǔ shí
không thể gặm mòn sự cạp đất; san bằng đất bằng máy cạp