抗蟲棉 kàng chóng mián · kháng trùng miên Hán Việt: kháng trùng miên · Pinyin: kàng chóng mián Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 蟲 (trùng) + 棉 (miên)Pinyinkàng chóng miánHán Việtkháng trùng miênCấu tạo抗 + 蟲 + 棉 · kháng + trùng + miên nghĩa thành phần: kháng + trùng + miên