抗蝨藥 kháng sắt dược Hán Việt: kháng sắt dược Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 蝨 (sắt) + 藥 (dược)Hán Việtkháng sắt dượcCấu tạo抗 + 蝨 + 藥 · kháng + sắt + dược nghĩa thành phần: kháng + sắt + dược Nghĩa EngCihui antipediculotic