抗衰老 kàng shuāi lǎo · kháng suy lão Hán Việt: kháng suy lão · Pinyin: kàng shuāi lǎo Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 衰 (suy) + 老 (lão)Pinyinkàng shuāi lǎoHán Việtkháng suy lãoCấu tạo抗 + 衰 + 老 · kháng + suy + lão nghĩa thành phần: kháng + suy + lão