抗議風暴 kàng yì fēng bào · kháng nghị phong bạo Hán Việt: kháng nghị phong bạo · Pinyin: kàng yì fēng bào Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 議 (nghị) + 風 (phong) + 暴 (bạo)Pinyinkàng yì fēng bàoHán Việtkháng nghị phong bạoCấu tạo抗 + 議 + 風 + 暴 · kháng + nghị + phong + bạo nghĩa thành phần: kháng + nghị + phong + bạo