抗议日

kàng yì rìkháng nghị nhật

Hán Việt: kháng nghị nhật · Pinyin: kàng yì rì

Tổng quan

Cấu tạo: 抗 (kháng) + 議 (nghị) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày phản đối

Đức

  • Handedict Protesttag

Từ liên quan

Gần nghĩa

抗议书 · 抗议的 · 抗议者 · 抗議 · 抗议 · 抗议地说 · 抗议声 · 抗议声浪