抗議日 kàng yì rì · kháng nghị nhật Hán Việt: kháng nghị nhật · Pinyin: kàng yì rì Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 議 (nghị) + 日 (nhật)Pinyinkàng yì rìHán Việtkháng nghị nhậtCấu tạo抗 + 議 + 日 · kháng + nghị + nhật nghĩa thành phần: kháng + nghị + nhật