抗議的

kháng nghị đích

Hán Việt: kháng nghị đích

Tổng quan

có ý khuyên can, có ý can gián, có ý phản đối, người khuyên can, người can gián, người phản đối để quở trách, để khiển trách; để khuyên can, để can gián, để phản đối

Cấu tạo: (kháng) + (nghị) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có ý khuyên can, có ý can gián, có ý phản đối, người khuyên can, người can gián, người phản đối để quở trách, để khiển trách; để khuyên can, để can gián, để phản đối