抗訴書

kháng tố thư

Hán Việt: kháng tố thư

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (tố) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抗訴書 àngsùshū n. <leg.> written protest M:²fēng/¹fèn