抗起來 kháng khởi lai Hán Việt: kháng khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtkháng khởi laiCấu tạo抗 + 起 + 來 · kháng + khởi + lai nghĩa thành phần: kháng + khởi + lai Nghĩa EngCihui 抗起來 àng qilai r.v. <topo.> hide away