抗酸的 kháng toan đích Hán Việt: kháng toan đích Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 酸 (toan) + 的 (đích)Hán Việtkháng toan đíchCấu tạo抗 + 酸 + 的 · kháng + toan + đích nghĩa thành phần: kháng + toan + đích Nghĩa EngCihui acidoresistant