抗重力 kháng trọng lực Hán Việt: kháng trọng lực Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 重 (trọng) + 力 (lực)Hán Việtkháng trọng lựcCấu tạo抗 + 重 + 力 · kháng + trọng + lực nghĩa thành phần: kháng + trọng + lực Nghĩa EngCihui antigravitation