抗靜電劑

kàng jìng diàn jì kháng tĩnh điện tề

Hán Việt: kháng tĩnh điện tề · Pinyin: kàng jìng diàn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (kháng) + (tĩnh) + (điện) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui antistat