抗類脂 kháng loại chi Hán Việt: kháng loại chi Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 類 (loại) + 脂 (chi)Hán Việtkháng loại chiCấu tạo抗 + 類 + 脂 · kháng + loại + chi nghĩa thành phần: kháng + loại + chi Nghĩa EngCihui antilipoid