抗飽和 kháng bão hòa Hán Việt: kháng bão hòa Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 飽 (bão) + 和 (hòa)Hán Việtkháng bão hòaCấu tạo抗 + 飽 + 和 · kháng + bão + hòa nghĩa thành phần: kháng + bão + hòa Nghĩa EngCihui antisaturation