抗高溫 kàng gāo wēn · kháng cao ôn Hán Việt: kháng cao ôn · Pinyin: kàng gāo wēn Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 高 (cao) + 溫 (ôn)Pinyinkàng gāo wēnHán Việtkháng cao ônCấu tạo抗 + 高 + 溫 · kháng + cao + ôn nghĩa thành phần: kháng + cao + ôn