抗麻風油 kháng ma phong du Hán Việt: kháng ma phong du Tổng quan Cấu tạo: 抗 (kháng) + 麻 (ma) + 風 (phong) + 油 (du)Hán Việtkháng ma phong duCấu tạo抗 + 麻 + 風 + 油 · kháng + ma + phong + du nghĩa thành phần: kháng + ma + phong + du Nghĩa EngCihui antileprol