折上巾 zhé shàng jīn · chiết thượng cân Hán Việt: chiết thượng cân · Pinyin: zhé shàng jīn Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 上 (thượng) + 巾 (cân)Pinyinzhé shàng jīnHán Việtchiết thượng cânCấu tạo折 + 上 + 巾 · chiết + thượng + cân nghĩa thành phần: chiết + thượng + cân