折個兒 chiết cá nhi Hán Việt: chiết cá nhi Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 個 (cá) + 兒 (nhi)Hán Việtchiết cá nhiCấu tạo折 + 個 + 兒 · chiết + cá + nhi nghĩa thành phần: chiết + cá + nhi Nghĩa EngCihui 折個兒 hēgèr ►See zhēgè