折烏巾 zhé wū jīn · chiết ô cân Hán Việt: chiết ô cân · Pinyin: zhé wū jīn Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 烏 (ô) + 巾 (cân)Pinyinzhé wū jīnHán Việtchiết ô cânCấu tạo折 + 烏 + 巾 · chiết + ô + cân nghĩa thành phần: chiết + ô + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹折角巾。Tân Hoa Tự Điển 1.犹折角巾。