折價戰 chiết giá chiến Hán Việt: chiết giá chiến Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 價 (giá) + 戰 (chiến)Hán Việtchiết giá chiếnCấu tạo折 + 價 + 戰 · chiết + giá + chiến nghĩa thành phần: chiết + giá + chiến Nghĩa EngCihui 折價戰 héjiàzhàn n. price war