折便宜 zhé pián yí · chiết tiện nghi Hán Việt: chiết tiện nghi · Pinyin: zhé pián yí Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 便 (tiện) + 宜 (nghi)Pinyinzhé pián yíHán Việtchiết tiện nghiCấu tạo折 + 便 + 宜 · chiết + tiện + nghi nghĩa thành phần: chiết + tiện + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吃亏。Tân Hoa Tự Điển 1.吃亏。