折價物
chiết giá vật
Hán Việt: chiết giá vật
Tổng quan
đồ đem đổi chác
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ đem đổi chác
Eng
- Cihui 折價物 héjiàwù n. 1. trade-ins 2. article of equivalent value 3. reduced-price article
Hán Việt: chiết giá vật
đồ đem đổi chác