折前口 zhé qián kǒu · chiết tiền khẩu Hán Việt: chiết tiền khẩu · Pinyin: zhé qián kǒu Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 前 (tiền) + 口 (khẩu)Pinyinzhé qián kǒuHán Việtchiết tiền khẩuCấu tạo折 + 前 + 口 · chiết + tiền + khẩu nghĩa thành phần: chiết + tiền + khẩu