折疊扇 shé dié shān · chiết điệp phiến Hán Việt: chiết điệp phiến · Pinyin: shé dié shān Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 疊 (điệp) + 扇 (phiến)Pinyinshé dié shānHán Việtchiết điệp phiếnCấu tạo折 + 疊 + 扇 · chiết + điệp + phiến nghĩa thành phần: chiết + điệp + phiến Nghĩa EngCihui 折疊扇 hédiéshàn n. folding fan M:¹bǎ