折疊者 shé dié zhě · chiết điệp giả Hán Việt: chiết điệp giả · Pinyin: shé dié zhě Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 疊 (điệp) + 者 (giả)Pinyinshé dié zhěHán Việtchiết điệp giảCấu tạo折 + 疊 + 者 · chiết + điệp + giả nghĩa thành phần: chiết + điệp + giả