折口福

zhé kǒu fú chiết khẩu phúc

Hán Việt: chiết khẩu phúc · Pinyin: zhé kǒu fú

Tổng quan

Cấu tạo: (chiết) + (khẩu) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 折损福分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.折损福分。