折報機 zhé bào jī · chiết báo ki Hán Việt: chiết báo ki · Pinyin: zhé bào jī Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 報 (báo) + 機 (ki)Pinyinzhé bào jīHán Việtchiết báo kiCấu tạo折 + 報 + 機 · chiết + báo + ki nghĩa thành phần: chiết + báo + ki