折射回 chiết xạ hồi Hán Việt: chiết xạ hồi Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 射 (xạ) + 回 (hồi)Hán Việtchiết xạ hồiCấu tạo折 + 射 + 回 · chiết + xạ + hồi nghĩa thành phần: chiết + xạ + hồi Nghĩa EngCihui bounce back