折射圖 chiết xạ đồ Hán Việt: chiết xạ đồ Tổng quan Cấu tạo: 折 (chiết) + 射 (xạ) + 圖 (đồ)Hán Việtchiết xạ đồCấu tạo折 + 射 + 圖 · chiết + xạ + đồ nghĩa thành phần: chiết + xạ + đồ Nghĩa EngCihui refractograph