折射線
chiết xạ tuyến
Hán Việt: chiết xạ tuyến · Pinyin: zhé shè xiàn
Tổng quan
tia khúc xạ
Nghĩa
Việt
- Cihui tia khúc xạ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 在一种媒质中沿直线进行,碰到第二种媒质时,发生折射而进入第二种媒质里的光线。
- Tân Hoa Tự Điển 1.在一种媒质中沿直线进行,碰到第二种媒质时,发生折射而进入第二种媒质里的光线。
Eng
- Cihui 折射線 héshèxiàn n. <phy.> refracted ray